Điểm thi tốt nghiệp năm 2011 chi tiết từng lớp của học sinh Bùi Thị Xuân

[ẹc]

Giải cứu ốc sên
Staff member
Lớp Họ và tênVănLýĐịaSinhToánAnhTổng ĐiểmXếp loại TN
12.A1Lê Tuấn Anh4.59.5610107.547.5TB
12.A1Nguyễn Trâm Anh58.57.59.59.59.549.5TB
12.A1Phùng Tùng Ân6.59.5910108.553.5KH
12.A1Lê Phước Gia Bảo7.59.58910852KH
12.A1Nguyễn Lưu Thế Bảo6.59.58.51010852.5KH
12.A1Trần Nguyên Bảo4.51078.59.5847.5TB
12.A1Phạm Nguyễn Thành Công69.56.58.59.5747KH
12.A1Nguyễn Quốc Cường7108.59.5107.552.5GI
12.A1Trần Thị Mỹ Dung798.59.5108.552.5GI
12.A1Dương Quang Tiến Đạt6.597988.548KH
12.A1Trần Chí Hào5.5107.58.510849.5TB
12.A1Nguyễn Thụy Ngọc Hân7106.59.59.5951.5KH
12.A1Bùi Thị Thanh Hiền6.5108.510109.554.5KH
12.A1Nguyễn Thục Hiền7107109.59.553GI
12.A1Đặng Vinh Hoa6.59.569.510748.5KH
12.A1Trương Thị Minh Hòa597.51010849.5TB
12.A1Lê Phương Duy Kha5.59.57.59.599.550.5TB
12.A1Nguyễn Minh Khang7.5109.59101056GI
12.A1Quan Chí Kiên696.58108.548KH
12.A1Huỳnh Minh Kim7.598.57.59.58.550.5KH
12.A1Trương Mẫn Kỳ7.59.5810101055GI
12.A1Tống Đức Long4.587.5109948TB
12.A1Trần Thanh Mai5.5106.57.510948.5TB
12.A1Lê Vương Nhựt Minh6.5868.5109.548.5KH
12.A1Nguyễn Hoàng Nhật Minh6.5107.56.5107.548KH
12.A1Huỳnh Nhật Nam6.57.571010849KH
12.A1Ngô Giang Nam4.5105.589.5946.5TB
12.A1Vũ Khôi Nguyên686.5109.58.548.5KH
12.A1Phạm Tài Nhân7979.58.5950KH
12.A1Trần Ngọc Quỳnh Như7.5106.5109.59.553KH
12.A1Lê Minh Nhựt5.59.5699.5948.5TB
12.A1Lầu Hà Sâm Phú69.578104.545TB
12.A1Ngô Thái Vĩnh Phúc5.51091010953.5TB
12.A1Trần Thanh Quang6.5107.599.59.552KH
12.A1Bùi Minh Quân58.578.59.5947.5TB
12.A1Lâm Ngọc Quý5.59.589.5108.551TB
12.A1Bùi Ngọc Tân56.581010948.5TB
12.A1Huỳnh Thanh Tân2.59.58109.5948.5TB
12.A1Vũ Thị Thanh Thảo69.58891050.5KH
12.A1Ngô Lưu Hải Thịnh697.57.5109.549.5KH
12.A1Dương Cẩm Thúy7.5106.59.510952.5KH
12.A1Bùi Thủy Tiên8.59.56.58.59.5951.5KH
12.A1Lê Minh Toàn5.5107.59.59.5951TB
12.A1Vũ Minh Trí5.59.57.599.59.550.5TB
12.A1Nguyễn Lê Hoàng Tuấn7108109751GI
12.A1Trần Minh Tuấn69.57109.5951KH
12.A1Nguyễn Hà Thanh Uyên6109109.51054.5KH
12.A1Nguyễn Quang Vinh6.597.510109.552.5KH
12.A1Ngô Thanh Vy79.57.58.510951.5GI
 

[ẹc]

Giải cứu ốc sên
Staff member
Ðề: Điểm thi tốt nghiệp năm 2011 chi tiết từng lớp

12.A2Nguyễn Quốc Anh6858109.546.5TB
12.A2Trần Minh Anh6.58810109.552KH
12.A2Lâm Thành Cơ6.510610107.550KH
12.A2Nguyễn Lê Hồng Diễm5879107.546.5TB
12.A2Bùi Ngọc Duy59.579.59.5949.5TB
12.A2Huỳnh Lê Dương6.59.571095.547.5TB
12.A2Bùi Thị Hương Giang81081010854GI
12.A2Nguyễn Phạm Bích Hà697.5109.5951KH
12.A2Trần Nguyễn Bính Minh Hoàng6.59.581010953KH
12.A2Trịnh Đức Huy79.58.5910953GI
12.A2Đỗ Mạnh Hùng497.57.59.57.545TB
12.A2Lê Tấn Hưng78.578109.550GI
12.A2Nguyễn Quang Hưng7107.5109.59.553.5GI
12.A2Trần Thị Kim Khánh6.59.56810848KH
12.A2Nguyễn Trung Khải69.5710109.552KH
12.A2Trần Thanh Hoàng Kim89710109.553.5GI
12.A2Trần ái Lan79.5810108.553GI
12.A2Đinh Ngọc Phương Linh69789.59.549KH
12.A2Nguyễn Mỹ Linh6.59.57.59.5108.551.5KH
12.A2Nguyễn Đăng Minh710710101054GI
12.A2Nguyễn Vân Hồng Nga5.5107.510108.551.5TB
12.A2Lê Ngọc Thảo Nguyên79.57.59.5108.552GI
12.A2Phạm Thị Thanh Nguyên6.59.58910750KH
12.A2Nguyễn Lộc Thúy Nhi797109.5951.5GI
12.A2Trần Quỳnh Như7.5106.510101054KH
12.A2Nguyễn Lâm Kiều Oanh7.59.589.5108.553GI
12.A2Đỗ Tấn Phát5.59.589.5107.550TB
12.A2Lâm Vĩnh Phát6.59.58.510109.554KH
12.A2Đặng Minh Hồng Phúc6.59.57.59.510952KH
12.A2Phạm Đắc Sơn48.568.59.5945.5TB
12.A2Phạm Thanh Trường Sơn5.5106.51010749TB
12.A2Trần Hoài Tâm797.5910850.5GI
12.A2Dương Kim Thanh8108.510109.556GI
12.A2Nguyễn Hà Phương Thảo7.510810109.555GI
12.A2Lê Quang Thuyết5106.58.510949TB
12.A2Chu Minh Triết6108.58.5101053KH
12.A2Nguyễn Thị Thanh Trúc786.5910949.5KH
12.A2Lâm Thanh Tùng5.59.5710106.548.5TB
12.A2Quách Thái Vinh5978.5107.547TB
12.A2Trần Tư Vỹ5105.51010949.5TB
12.A2Vũ Thùy Minh Yến6.51071010952.5KH
 

[ẹc]

Giải cứu ốc sên
Staff member
Ðề: Điểm thi tốt nghiệp năm 2011 chi tiết từng lớp

12.A3Đặng Phan Mỹ Châu6.59.56.59109.551KH
12.A3Nguyễn Thị Mỹ Duyên7.577.59101051KH
12.A3Lê Võ Thùy Dương76889.51048.5KH
12.A3Vũ Thị ánh Hồng5.54.5788.59.543TB
12.A3Phạm Minh Huy88.57.589.59.551KH
12.A3Trần Thị Thu Huyền786.51010950.5KH
12.A3Phạm Quỳnh Thiên Hương8.5107.5910954GI
12.A3Đào Phước Khang67.57109.51050KH
12.A3Hồng Đăng Khoa7.59.579109.552.5GI
12.A3Lê Hoàng Đăng Khoa666.5799.544KH
12.A3Nguyễn Anh Cừ Kiệt68.577.59.5846.5KH
12.A3Dương Đức Minh6106.56.5109.548.5KH
12.A3Đinh Nguyễn Khánh Minh71088.5101053.5GI
12.A3Nguyễn Hoàng Minh76.57.59.5109.550KH
12.A3Nguyễn Nguyễn Thu Ngân6.5988.5109.551.5KH
12.A3Nguyễn Đỗ Thùy Nhi71077.5101051.5GI
12.A3Trần Thị Khánh Nhiên7789.5101051.5KH
12.A3Nguyễn Đoàn Tấn Phát5.59.57.579.51049TB
12.A3Đào Kim Phượng8.5878101051.5GI
12.A3Lâm Hồng Quang7.57.578.5101050.5KH
12.A3Đoàn Ngọc Quyên66.577101046.5KH
12.A3Đỗ Quyên69.56.599949KH
12.A3Ngô Thùy Ngọc Tâm77.587101049.5GI
12.A3Nguyễn Mộng Thi5.56.56.57.59944TB
12.A3Phạm Thị Minh Thu6.5988101051.5KH
12.A3Thang Thị Thanh Thuận89.58810952.5GI
12.A3Nguyễn Thụy Quỳnh Thư8878.510950.5KH
12.A3Trịnh Trung Thứ798.58.510952GI
12.A3Trần Thị Ngọc Trân7.578.58109.550.5KH
12.A3Nguyễn Minh Trung5.5978.5109.549.5TB
12.A3Trương Tấn Trung4.5106.58101049TB
12.A3Đỗ Đan Tuyền6.58.56.58109.549KH
12.A3Trương Mỹ Vân6.59.57.57101050.5KH
12.A3Trần Ngọc Khánh Vy5.58.56.57.5109.547.5TB
 

[ẹc]

Giải cứu ốc sên
Staff member
Ðề: Điểm thi tốt nghiệp năm 2011 chi tiết từng lớp

12.A4Vũ Đào Phương Anh4.5467.59738TB
12.A4Nguyễn Lê Phạm Duy6.58669.59.545.5KH
12.A4Huỳnh Trường Trọng Đạt495.57.5109.545.5TB
12.A4Lê Thị Minh Đức5.5468.588.540.5TB
12.A4Hồ Thị Hoàng Gia79.57.59.5105.549TB
12.A4Nguyễn Hiểu564.5610839.5TB
12.A4Phạm Thị Thu Hương57.567.59944TB
12.A4Hoàng Duy Khang6.54.56.57.5101045TB
12.A4Nguyễn Kim Khánh6.5777.5101048KH
12.A4Nguyễn Đỗ Minh Khiêm3.56.55.56.57.58.538TB
12.A4Cao Anh Khoa8566.59640.5TB
12.A4Võ Đặng Mỹ Linh657.579.5641TB
12.A4Châu Phát Long698.59.5109.552.5KH
12.A4Nguyễn Minh Nhật79.56.58.59949.5KH
12.A4Võ Quỳnh Như6.55.579.57944.5TB
12.A4Vũ Ngọc Quỳnh Như74.556.59.56.539TB
12.A4Phạm Hà Phương63.55.55.58937.5TB
12.A4Nguyễn Đỗ Minh Quân8.58.5610108.551.5KH
12.A4Nguyễn Hoàng Quân5.55.55.57.5108.542.5TB
12.A4Trương Thị Hồng Sen5.575.57.597.542TB
12.A4Nguyễn Cao Thái Sơn66.57.56.59.5743TB
12.A4Ngô Giang Thanh4.577.55.59841.5TB
12.A4Hà Lê Công Thế66.55.57.581043.5TB
12.A4Nguyễn Trí Thiện5577.5109.544TB
12.A4Nguyễn Bảo Thành Trí57.56.57.581044.5TB
12.A4Nguyễn Ngọc Khánh Uyên5.58.568.59.5745TB
12.A4Nguyễn Thịnh Vượng5.55.57.588.5742TB
 

[ẹc]

Giải cứu ốc sên
Staff member
Ðề: Điểm thi tốt nghiệp năm 2011 chi tiết từng lớp

12.A5Lưu Chấn Bang5.596.589.5846.5TB
12.A5Phan Trần Gia Bảo7.587.57.59.51050KH
12.A5Vũ Khang Duy5.5876.59.5945.5TB
12.A5Quách Đại Gia69.567.59.5846.5KH
12.A5Phạm Mai Hoa6.5877.59.5846.5KH
12.A5Tô Hoàng Mỹ Huyền65.57.588.58.544TB
12.A5Trần Bảo Hương87.588.5107.549.5KH
12.A5Nguyễn Anh Khoa7.57779.5947KH
12.A5Phan Khôi766.5710945.5KH
12.A5Trần Hồng Kông7.5868.510949KH
12.A5Đoàn Xuân Hoa Lâm6.59.57.510107.551KH
12.A5Trần Ngọc Khánh Linh7886.510948.5KH
12.A5Nguyễn Lê Huấn Nam58.55.56.5104.540TB
12.A5Lê Trọng Nghĩa7.58.579.510951.5GI
12.A5Nguyễn Anh Pha6.597.58.510748.5KH
12.A5Hoàng Minh Phương5107.59.598.549.5TB
12.A5Nguyễn Thanh Phương79.5899.5952GI
12.A5Nguyễn Thị Lan Phương7.59.598.5109.554GI
12.A5Phùng Thanh Sơn61089.5108.552KH
12.A5Mai Hồ Duy Tân59.599.5108.551.5TB
12.A5Trần Thanh Thảo788.58.599.550.5GI
12.A5Nguyễn Ngọc Kim Thoa698910951KH
12.A5Trần Thủy Tiên76.56.569.57.543KH
12.A5Nguy Hữu Tiến6.586.599.5746.5KH
12.A5Huỳnh Đoan Trang5.57.56.59108.547TB
12.A5Nguyễn Ngọc Trâm79.589.5107.551.5GI
12.A5Đỗ Hoàng Trân67.56.58.58.5946KH
12.A5Vũ Ngọc Phương Trinh667.56.59641TB
12.A5Hoàng Quốc Tuấn585.579.5843TB
12.A5Đỗ Tường Vinh6.56.575.59.5944TB
12.A5Nguyễn Thế Vinh5.59.578.510949.5TB
12.A5Lê Nhật Vương6977.510948.5KH
 

[ẹc]

Giải cứu ốc sên
Staff member
Ðề: Điểm thi tốt nghiệp năm 2011 chi tiết từng lớp

12.A6Nguyễn Đình Hoàng Anh7106.51010952.5KH
12.A6Nguyễn Thị Tố Anh798.51010852.5KH
12.A6Nguyễn Trần Quốc Anh4.595.5910947TB
12.A6Tô Hà Cát Anh768699.545.5KH
12.A6Nguyễn Thanh Hoài Bão79.58109.5953KH
12.A6Lâm Kim Chi-1-1-1-1-1-10TB
12.A6Ngô Thị Kiều Diễm587.57.596.543.5TB
12.A6Võ Đức Duy6.58.57898.547.5KH
12.A6Trần Thị Thùy Dương5.59.56.59109.550TB
12.A6Trần Hà Giang79.577.591050GI
12.A6Đàm Thị Bích Hằng6.59.57.59.59.5749.5KH
12.A6Phạm Thị Ngân Hoa7.59710108.552KH
12.A6Nguyễn Thị Diễm Hương7108910953GI
12.A6Trương Lộc Khang78.577.59948KH
12.A6Trương Lê Bảo Khuyên77.55.569.56.542TB
12.A6Lertpanit Thanh Lan67769944KH
12.A6Phùng Quang Lộc71099.510954.5KH
12.A6Phạm Đức Minh696.5910747.5KH
12.A6Nguyễn Thị Mai Nga79.568.5109.550.5KH
12.A6Tiêu Tuyên Ngọc7.58.57.57.510950KH
12.A6Trần Nguyễn Minh Ngọc5.596.510109.550.5TB
12.A6Nguyễn Duy Nhất6665.596.539TB
12.A6Tô Minh Nhật68.55.55.59.57.542.5TB
12.A6Trần Tuyết Nhung79.58.57.5109.552GI
12.A6Đinh Hoàng Phúc68.577.5101049KH
12.A6Phạm Thị Thu Phượng5.59.57.5810949.5TB
12.A6Diệp Bỉnh Quyền6.586.5599.544.5TB
12.A6Hoàng Xuân Tú Quỳnh67.56798.544KH
12.A6Trần Quốc Sâm5.5979.59.58.549TB
12.A6Phan Đức Tài61057.510947.5TB
12.A6Nguyễn Đăng Tâm6.59.587.510849.5KH
12.A6Trần Công Thành69.57.589.5949.5KH
12.A6Nguyễn Hồng Thái59.57.58.59.5949TB
12.A6Lê Quang Thịnh68.5798.5948KH
12.A6Hoàng Phương Thúy79.579.5108.551.5GI
12.A6Nguyễn Ngọc Thanh Tiến6.5107.51010953KH
12.A6Lương Quí Toàn58.577.510745TB
12.A6Trần Phan Bích Trâm6.59.57910951KH
12.A6Nguyễn Ngọc Quế Trân798.5810951.5GI
12.A6Đường Lập Trinh78699.5948.5KH
12.A6Lê Hữu Trí576.5910845.5TB
12.A6Nguyễn Ngọc Trung5.595.59108.547.5TB
12.A6Vũ Đình Tuấn5.58.55710945TB
12.A6Nguyễn Đình Uy5.565.57101044TB
12.A6Lê Đặng Văn5.56.56.5910946.5TB
12.A6Trần Hồng Vũ7106.5810950.5KH
12.A6Bùi Thị Hồng Vy6.56.589.59.59.549.5KH
12.A6Lê Thị Hoàng Yến5871010848TB
 

[ẹc]

Giải cứu ốc sên
Staff member
Ðề: Điểm thi tốt nghiệp năm 2011 chi tiết từng lớp

12.A7Hồ Khánh An59.56.5991049TB
12.A7Lê Trần Trường An810710108.553.5GI
12.A7Đỗ Thế Anh61089.597.550KH
12.A7Huỳnh Phùng Cao Anh5.58.56.598.51048TB
12.A7Nguyễn Thị Hoàng Anh78.58.579.58.549KH
12.A7Trần Ngọc Lan Anh6.51088.5101053KH
12.A7Trần Hồ Thiện Ân68.587.59.58.548KH
12.A7Hàng Chí Bảo5.5976.58844TB
12.A7Lê Quốc Bảo78.57.5710949KH
12.A7Nguyễn Việt Trung Chánh5.59.56.51091050.5TB
12.A7Trần Diễm Châu68.57.59101051KH
12.A7Lý Chí Cường79.58.59.59.5852GI
12.A7Phạm Trương ái Di7979.59.5749KH
12.A7Đoàn Ngọc Diễm7.59.58.59.5107.552.5GI
12.A7Nguyễn Ngọc Bảo Dung7.5877.510949KH
12.A7Văn Nguyên Đạt5.596.56.597.544TB
12.A7Bùi Hương Giang5.59.576.59946.5TB
12.A7Trần Đắc Huy4.59.56.59.5108.548.5TB
12.A7Nguyễn Hoàng Vĩnh Khang5.58.567.510946.5TB
12.A7Huỳnh Giáp Đăng Khoa7.59.56.5109.5750KH
12.A7Đoàn Trọng Khôi5.59.57710948TB
12.A7Trần Hà Bảo Khuyên79.57.58.5109.552KH
12.A7Trần Phạm Thùy Linh7978101051KH
12.A7Lê Bảo Luân386.57.59842TB
12.A7Mai Hoàng Minh6.59.57.589.5950TB
12.A7Nguyễn Bá Nghĩa5.596.59.59.5848TB
12.A7Vương Vũ Yến Nhi89.5899.5953KH
12.A7Trương Hoàng Phú6.596.5810949KH
12.A7Trần Nguyên Phúc6.59.58.599.5952KH
12.A7Lê Thị Ngọc Phượng77.558.59.5744.5TB
12.A7Lê Mai Quyên6.59.5799.58.550KH
12.A7Ninh Ngọc Đức Tài6.576.5999.547.5KH
12.A7Mai Nguyễn Minh Tâm7788.510949.5KH
12.A7Som Bu Chanh Tha786.588.59.547.5KH
12.A7Nguyễn Thị Ngọc Thanh5.55.55.5109.5642TB
12.A7Phạm Phương Thảo4.59.579.5109.550TB
12.A7Nguyễn Quang Thiều5.59.587.510747.5TB
12.A7Vũ Thị Quỳnh Trang68.56.59.510949.5KH
12.A7Lê Ngọc Trung6106.59.59.58.550KH
12.A7Nguyễn Ngọc Tuấn79.58109.58.552.5KH
12.A7Trần Lê Tuấn5977.59.51048TB
12.A7Phan Thị Thu Tuyết69.56.56.510442.5TB
12.A7Đặng Trần Cát Uyên6.59.57.58.5101052KH
12.A7Vạn Yến Vân7.5107.5810952KH
12.A7Đinh Hoàng Vũ6967.59845.5TB
12.A7Phạm Thị Mỹ Xuyên6.587810847.5KH
 

[ẹc]

Giải cứu ốc sên
Staff member
Ðề: Điểm thi tốt nghiệp năm 2011 chi tiết từng lớp

12.A8Trần Ngọc Phương Anh6.596.5710948KH
12.A8Trần Tuấn Anh7978107.548.5KH
12.A8Trần Tuấn Anh7.597.59108.551.5GI
12.A8Trịnh Hồng Việt Anh59.57.59108.549.5TB
12.A8Phan Phương Bình59.588107.548TB
12.A8Hoàng Lê Anh Duy5.5988.510748TB
12.A8Huỳnh Thị Cẩm Duyên61068108.548.5KH
12.A8Huỳnh Khánh Đăng5.597810847.5TB
12.A8Trần Thị Ngọc Đông6978.510747.5KH
12.A8Bùi Lê Ngọc Hà687.5610946.5KH
12.A8Lý Thanh Hằng6.59.56.59.510749KH
12.A8Nguyễn Thị Thu Hoài586610843TB
12.A8Phạm Nguyễn Ngọc Hương687.58101049.5KH
12.A8Tôn Như Khanh71078108.550.5KH
12.A8Nguyễn Viết Đăng Khoa7.588710747.5KH
12.A8Võ Nguyễn Đăng Khoa5.588710846.5TB
12.A8Trương Xuân Thiên Kim7.58.576.5108.548KH
12.A8Phạm Xuân Lợi65.556.5101043TB
12.A8Trần Thị Quỳnh Nga79.57.59101053KH
12.A8Nguyễn Hồng Ngọc58.56.5910948TB
12.A8Đặng Khoa Nguyên5.56.588.510947.5TB
12.A8Nguyễn Thị Thanh Nhi7.598.57107.549.5KH
12.A8Nguyễn Quý Phương69789.58.548KH
12.A8Trương Chấn Quốc5.5106.510109.551.5TB
12.A8Trương Tấn Tài5.58.577.5109.548TB
12.A8Lưu Dĩ Tâm6.5106.5910951KH
12.A8Phan Minh Tâm67.5879.5947KH
12.A8Đoàn Trí Thanh46.5888640.5TB
12.A8Nguyễn Hà Thanh87.57.5810748KH
12.A8Đỗ Hoàng Phương Thảo5.57.57.58.5101049TB
12.A8Trần Long Thịnh4.5106.55.5108.545TB
12.A8Vũ Dương Minh Thùy766.58108.546TB
12.A8Hoàng Nữ Kiều Thương5.59.5610107.548.5TB
12.A8Nguyễn Hữu Minh Tiên5.5978.58.5846.5TB
12.A8Phạm Việt Tiến47.567.59.59.544TB
12.A8Phạm Đức Toàn5107109.58.550TB
12.A8Trần Thanh Toàn79.57810950.5KH
12.A8Trịnh Trần Nhã Trân79.56.5810748KH
12.A8Nguyễn Thị Tuyết Trinh59779.57.545TB
12.A8Nguyễn Ngọc Tuyết5.5971010849.5TB
12.A8Ngô Nguyễn Thanh Tùng5.59.57.56107.546TB
12.A8Trần Thị Cẩm Tú58.588.510949TB
12.A8Lê Trần Phương Uyên6.59810109.553KH
12.A8Nguyễn Thị Thanh Vân6.5887.510747KH
12.A8Tôn Nữ Tường Vi5.59.56.57106.545TB
12.A8Huỳnh Thụy Yến Vy6.56.575.510944.5TB
 

[ẹc]

Giải cứu ốc sên
Staff member
Ðề: Điểm thi tốt nghiệp năm 2011 chi tiết từng lớp

12.A9Mai Ngọc ánh6.595.58.5109.549TB
12.A9Trần Ngọc ảnh5107.58.5108.549.5TB
12.A9Nguyễn Khương Duy6977101049KH
12.A9Đỗ Đình Đạt5.51079.59.5647.5TB
12.A9Trần Nguyên Đạt68.57810847.5KH
12.A9Nguyễn Lâm Hồng Đức6.596.579.58.547KH
12.A9Trần Thị Mỹ Hà6.59.57910850KH
12.A9Nguyễn Lê Hiển6.58.56.599948.5KH
12.A9Nguyễn Bảo Hoàng7.51077.510850KH
12.A9Cao Ngọc Huyền79.581010852.5GI
12.A9Trương Vĩnh Kiên5.5106.5710948TB
12.A9Kim Vĩnh Thụy Linh5.596.56105.542.5TB
12.A9Lý Thị Linh6.59.5889.5748.5KH
12.A9Nguyễn Ngọc Phương Linh5.5106.5910950TB
12.A9Tất Hải Ngân5.59.578.510949.5TB
12.A9Nguyễn Thị Mộng Ngọc5.5107.58.5109.551TB
12.A9Trần Ngọc Như Nguyện78.578.598.548.5KH
12.A9Đoàn Trương Minh Nhật6107.5109.5952KH
12.A9Bùi Lê Thiên Phú6.5978.5109.550.5KH
12.A9Nguyễn Hoàng Phúc6.5107.579.59.550KH
12.A9Nguyễn Lâm Hồng Phúc69.554.510843TB
12.A9Thái Bửu Anh Phúc6.59.587.59.5950KH
12.A9Lương Huỳnh Việt Phương4.56.55.5877.539TB
12.A9Nguyễn Phước Quí7979109.551.5KH
12.A9Huỳnh Minh Tâm5.5108810849.5TB
12.A9Bùi Khánh Tân6.587.57.59.59.548.5KH
12.A9Huỳnh Phạm Ngọc Thảo5.5988107.548TB
12.A9Phạm Nguyễn Hoàng Thịnh69.57108949.5KH
12.A9Ngô Thị Thanh Thủy5.59.57.56.596.544.5TB
12.A9Nguyễn Thị Thu Thủy57.56.579.5641.5TB
12.A9Lê Huỳnh Anh Thư6.5865.59.5944.5TB
12.A9Bùi Thiện Thanh Toàn57.56.559.5841.5TB
12.A9Hứa Kim Toàn5.5108.57.5109.551TB
12.A9Trang Thanh Toàn59.576.597.544.5TB
12.A9Huỳnh Thị Mai Trang5.597.58.5109.550TB
12.A9Nguyễn Thái Phương Trang79.57.59.59.5851KH
12.A9Nguyễn Xuân Trang6977.510847.5KH
12.A9Phạm Nguyễn Thùy Trang686.58.510948KH
12.A9Nguyễn Hữu Trí57.588.59745TB
12.A9Nguyễn Minh Trí5.5107.59.510850.5TB
12.A9Võ Minh Tú567.56.589.542.5TB
12.A9Phạm Lê Phương Uyên6.59.5810109.553.5KH
12.A9Đỗ Hồng Vân79.577.510849KH
12.A9Trần Ngọc Kim Vy7.59.57910952KH
12.A9Nguyễn Thị Hồng Yến79.57810950.5GI
 

[ẹc]

Giải cứu ốc sên
Staff member
Ðề: Điểm thi tốt nghiệp năm 2011 chi tiết từng lớp

12.A10Nguyễn Võ Hoàng Anh576.56.510843TB
12.A10Tôn Thất Bảo6.5107.59108.551.5KH
12.A10Hứa Kim Dung8978.5109.552GI
12.A10Đặng Thụy Thùy Dương79.57.58106.548.5KH
12.A10Nguyễn Thụy Trang Đài57.5668.56.539.5TB
12.A10Nguyễn Phú Đức7.51088.510953GI
12.A10Trần Minh Đức496.59106.545TB
12.A10Quách Thanh Kim Giàu61067.510645.5KH
12.A10Tô Thị Phương Hảo6.597.5810647KH
12.A10Nguyễn Đình Nhật Hạ7.5107.510109.554.5GI
12.A10Lê Khắc Mai Hân676898.544.5KH
12.A10Phạm Trần Hoàng8.58.57.57108.550GI
12.A10Nguyễn Đỗ Tuyết Hồng7107.59109.553GI
12.A10Đồng Thị Thùy Hương69.5779846.5KH
12.A10Bùi Thị Bảo Khanh7.587910950.5GI
12.A10Nguyễn Hoàng Kim Khánh6.577.57.59.58.546.5KH
12.A10Hồ Đăng Khoa84.56.56.59.51045TB
12.A10Nguyễn Tấn Đăng Khoa88789.51050.5KH
12.A10Ngô Dương Thùy Linh7.57.57.57.59.58.548KH
12.A10Lê Ngọc Long686.56.58.5742.5KH
12.A10Trần Thị Ngọc Mai79.56.58.5109.551KH
12.A10Trịnh Hoài Nam695.579.5845TB
12.A10Mai Huỳnh Yến Nhi68.58.599849KH
12.A10Trần Thanh Quỳnh Như79.56.5710949KH
12.A10Nguyễn Huỳnh Phát698.56.510848KH
12.A10Nguyễn Thanh Phương6767.59641.5KH
12.A10Nguyễn Thụy Ngọc Phước6.57.55.579.5844TB
12.A10Bùi Phương Quỳnh7.596.5109.5951.5KH
12.A10Nguyễn Vũ Minh Tâm57.587109.547TB
12.A10Nguyễn Phương Thảo697.5910849.5KH
12.A10Trịnh Phan Bích Thảo66.56.56.5107.543KH
12.A10Nguyễn Thị Kim Thoa7.59.56.57.5108.549.5KH
12.A10Trần Bảo Thy6876.510845.5KH
12.A10Đinh Thị Mai Trâm7.57.57.57.5109.549.5KH
12.A10Nguyễn Thị Thái Trinh5.56.5869.58.544TB
12.A10Đỗ Trần Thi Trúc6.58.56.56.510947KH
12.A10Trần Thanh Trúc7.58.578.5108.550KH
12.A10Phan Hoàng Anh Tuấn57677.5941.5TB
12.A10Bùi Ngọc Tú6.58.56.55.5109.546.5TB
12.A10Tạ Chấn Uy6107810849KH
12.A10Nguyễn Thị Thanh Vân88.59.59109.554.5GI
12.A10Tôn Nữ Thanh Vân7.59.57810951GI
12.A10Lâm Duy Vũ57.565.5109.543.5TB
12.A10Lương Ngọc Tường Vy7.5968.5108.549.5KH
 

[ẹc]

Giải cứu ốc sên
Staff member
Ðề: Điểm thi tốt nghiệp năm 2011 chi tiết từng lớp

12.A11Đào Thế Anh5.58.577.5108.547TB
12.A11Nguyễn Thị Ngọc Bích797.51010851.5KH
12.A11Lại Phương Dung798.58.510952GI
12.A11Phạm Hữu Độ58.5779945.5TB
12.A11Nguyễn Khánh Hạ6.59.5699.5949.5KH
12.A11Lê Hồng Hạnh7868.510948.5KH
12.A11Nguyễn Phú Hoài57.588.59.5947.5TB
12.A11Phan Ngọc Huyền58.57.589.5947.5TB
12.A11Trịnh Ngọc Hưng676.57.59.58.545KH
12.A11Nguyễn Ngọc Mỹ Khanh787.59.5107.549.5KH
12.A11Tạ Hoàng Kim Khánh6.58778.5946KH
12.A11Lê Anh Khoa696898.546.5KH
12.A11Đàm Minh Khuê7.58.56.59.59.51051.5KH
12.A11Nguyễn Khánh Linh6.59.57.59.5109.552.5KH
12.A11Phạm Ngọc Linh66.5698.5844TB
12.A11Nguyễn Khánh Long68.57.58.59.5848KH
12.A11Võ Minh Gia Lộc6987109.549.5KH
12.A11Ngô Thị Xuân Mai59.577.5109.548.5TB
12.A11Nguyễn Lê Thụ Minh697.59109.551KH
12.A11Nguyễn Vũ Linh Ngọc76.586.59.57.545KH
12.A11Trần Hiếu Nhân6.57.56.57.510947KH
12.A11Trần Thị Khánh Như6.59.5799849KH
12.A11Tạ Nhật Hoàng Oanh7.5108.58.59.5953GI
12.A11Phạm Quang Phong6.596.56.510846.5KH
12.A11Trần Lâm Kim Phụng6.59.57.59.510952KH
12.A11Đoàn Mỹ Phương6987.59.58.548.5KH
12.A11Lương Ngọc Phượng676698.542.5KH
12.A11Phan Đình Tài685.57.58.5944.5TB
12.A11Nguyễn Lê Thanh Thảo6.598.510108.552.5KH
12.A11Nguyễn Ngọc Thi5.59.589109.551.5TB
12.A11Huỳnh Thị Kim Tiên78.577.510848KH
12.A11Nguyễn Hoàng Minh Trang596.56.58.59.545TB
12.A11Dương Thái Trâm4.59.56.579.5744TB
12.A11Mai Minh Trí6.59.56.5710948.5KH
12.A11Hà Thanh Trúc6.59.568.510949.5KH
12.A11Trần Công Tuấn5967.59.5845TB
12.A11Nguyễn Quang Tú6.57.586.58743.5KH
12.A11Phạm Huỳnh Phương Uyên7989109.552.5KH
12.A11Trần Đình Vân677.57.59.59.547KH
12.A11Ngô Thúy Vi798.59101053.5KH
12.A11Trần Đinh Quang Vĩnh79.57.58.57.5747KH
12.A11Lê Thùy ái Vy5.57.57698.543.5TB
12.A11Trương Yến Vy61061097.548.5KH
12.A11Huỳnh Lệ Xuân597.56.510947TB
 

[ẹc]

Giải cứu ốc sên
Staff member
Ðề: Điểm thi tốt nghiệp năm 2011 chi tiết từng lớp

12.A12Nguyễn Ngọc Anh6979.59.5849KH
12.A12Phan Vân Anh5.555.58.57.5840TB
12.A12Nguyễn Huỳnh Bảo Ân798.510106.551KH
12.A12Lê Sơn Bình5.59799.51050TB
12.A12Trần Thị Thu Bình776910948KH
12.A12Nguyễn Lê Kiều Chinh6768101047KH
12.A12Huỳnh Thúy Dinh797.59.510851KH
12.A12Lê Ngọc Dung5.567.5991047TB
12.A12Nguyễn Thanh Hằng6.57.556.5108.544TB
12.A12Nguyễn Lê Ngọc Hân7869.5109.550KH
12.A12Nguyễn Vinh Hiển696.59.5101051KH
12.A12Mạch Vĩ Hồng57.57.51010848TB
12.A12Phạm Trần Thu Hương69.57.58.59.5950KH
12.A12Phạm Vân Khanh6.5978101050.5KH
12.A12Lư Kim Khánh78.579101051.5GI
12.A12Tô Thị Bạch Kiều77.55.58.510543.5TB
12.A12Đặng Kim Bảo Linh78.579.5101052KH
12.A12Nguyễn Mỹ Linh7.51089.510954GI
12.A12Phạm Đình Hoàng Long7.59.57.59108.552GI
12.A12Trần Hoàng Mai6.58.57.5109.58.550.5KH
12.A12Phạm Thị Hoàng Minh6.58.56.579.59.547.5KH
12.A12Nguyễn Thụy Tuyết Ngân6107710848KH
12.A12Võ Kim Ngân6.5106.510109.552.5KH
12.A12Vũ Thái Kim Ngân5.585910845.5TB
12.A12Trần Mai Hồng Ngọc57.567108.544TB
12.A12Hoàng Anh Nhật58.579.59746TB
12.A12Lữ Bảo Nhi866.57.510846KH
12.A12Nguyễn Thái Nhi7.59.5810107.552.5GI
12.A12Nguyễn Nguyễn Thanh Thùy Như7.588.51010852KH
12.A12Khổng Mỹ Phụng79.58.59.59.57.551.5GI
12.A12Nguyễn Vũ Thanh Phương6.58.57.58.59.59.550KH
12.A12Hoa Thanh Tâm78.57.5910850GI
12.A12Chu Nguyễn Thanh Thanh66.581010848.5KH
12.A12Đinh Văn Thành3.5661098.543TB
12.A12Hồ Thị Thu Thảo57.577.59743TB
12.A12Lý Thu Thảo6.597.510109.552.5KH
12.A12Nguyễn Thị Kim Thi6.587.57.5108.548KH
12.A12Đào Thị Thùy6.59.56.58.59.5747.5KH
12.A12Dương Hoàng Anh Thư5.56.565.58.5638TB
12.A12Ngô Trần Thủy Tiên6.588910950.5KH
12.A12Nguyễn Minh Trang56.5579.5740TB
12.A12Nguyễn Ngọc Quỳnh Trang7979.59.5951KH
12.A12Nguyễn Ngọc Bảo Trâm87.57.57.5101050.5KH
12.A12Mai Mỹ Trân5.565.57.59.5741TB
12.A12Ngô Ngọc Thanh Trúc5.59.57.5910849.5TB
12.A12Nguyễn Minh Tuấn5.596.58.510847.5TB
12.A12Trần Minh Tuấn77.56.510108.549.5KH
 

[ẹc]

Giải cứu ốc sên
Staff member
Ðề: Điểm thi tốt nghiệp năm 2011 chi tiết từng lớp

12.A13Nguyễn Duy Anh5.58.55.57109.546TB
12.A13Nguyễn Trần Hoàng ánh6.59.57.59.59.54.547TB
12.A13Võ Hồng Bá69.57.5999.550.5KH
12.A13Trần Đình Biên6.5107.58.5106.549KH
12.A13Ông Ngọc Minh Châu797810950GI
12.A13Trần Ngọc Dinh79.57910850.5GI
12.A13Nguyễn Minh Dũng5.54.56.569.51042TB
12.A13Nguyễn Đặng Hoàng Hiếu6.59.56.59109.551KH
12.A13Trần Thanh Huyền7678.5108.547KH
12.A13Nguyễn Mạnh Hùng6989.510547.5TB
12.A13Nghiêm Nguyệt Hữu7.510810109.555GI
12.A13Phan Trung Khanh7107.589.5951KH
12.A13Hồ Anh Khoa79.567105.545TB
12.A13Dương Nhật Khánh Linh6.585.56.59.58.544.5TB
12.A13Nguyễn Ngọc Linh78.579.5101052KH
12.A13Võ Kim Ngân5.586.5910746TB
12.A13Ngô Thị Kim Ngọc6.58.57.58.5109.550.5KH
12.A13Nguyễn Thùy Tuyết Nhi6.58.56.58.59.5948.5KH
12.A13Nguyễn Trần Trúc Nhi77569.5943.5TB
12.A13Phạm Tuyết Nhung7.598710950.5GI
12.A13Nguyễn Hoàng Oanh68679.5844.5KH
12.A13Diêu Đức Phú6.58679.58.545.5KH
12.A13Nguyễn Hoàng Phúc79.589101053.5KH
12.A13Nguyễn Thị Kim Phụng5106.599.58.548.5TB
12.A13Huỳnh Võ Nam Phương5.5106.59.5101051.5TB
12.A13Trần Thúy Mai Phương6.59.569107.548.5KH
12.A13Nguyễn Hoàng Phước4.58.566.58.56.540.5TB
12.A13Đỗ Hoàng Phượng6.5106.599.58.550KH
12.A13Lê Ngọc Quyên8108.510101056.5GI
12.A13Lê Bá Tài6.59.588.5106.549KH
12.A13Huỳnh Võ Huy Tâm57.57.589.58.546TB
12.A13Nguyễn Đức Thành596.58.510948TB
12.A13Trần Thị Thanh Thảo786.5999.549KH
12.A13Lê Phước Thiện4.5106.59.5109.550TB
12.A13Nguyễn Phúc Như Thúy5.594.57101046TB
12.A13Nguyễn Thị Thủy Tiên6.59.576.510948.5KH
12.A13Đào Diễm Trang5.597.58108.548.5TB
12.A13Nguyễn Minh Vy Trang6.566.58109.546.5KH
12.A13Lê Hữu Trí6.59.579101052KH
12.A13Nguyễn Thanh Trúc5.5776107.543TB
12.A13Trần Nhật Tuyền785.579.58.545.5TB
12.A13Đặng Chí Vĩ586.5889.545TB
12.A13Nguyễn Thanh Vũ6.59.559.510747.5TB
12.A13Mai Như ý6.564.51098.544.5TB
 

[ẹc]

Giải cứu ốc sên
Staff member
Ðề: Điểm thi tốt nghiệp năm 2011 chi tiết từng lớp

12.A14Cung Thị Ngân Anh6.59.56.58.59.59.550KH
12.A14Lê Vân Anh7.56789946.5KH
12.A14Vũ Thúy Lan Anh5857.596.541TB
12.A14Nguyễn Quỳnh Châu6.57.57.56.58743TB
12.A14Võ Thanh Diễm6.58.56.56.599.546.5KH
12.A14Tô Thanh Duy66.564.58839TB
12.A14Đặng Thanh Hằng6.566.55.59942.5TB
12.A14Đỗ Đắc Hiếu68.57.510101052KH
12.A14Lư Đỗ Huy Hoàng7.5686.599.546.5KH
12.A14Trần Ngọc Khánh Hoàng6.57.57.58.5101050KH
12.A14Phạm Thị Thu Hương8.5886109.550KH
12.A14Nguyễn Thiện Khang6.56.587101048KH
12.A14Nguyễn Nguyễn Quốc Khánh76.57.588.51047.5KH
12.A14Nguyễn Đình Khôi77.56.59.5101050.5KH
12.A14Châu Phú Lâm7.58.578.5109.551KH
12.A14Tăng Thị Tuyết Mai889.510101055.5GI
12.A14Phan Thị Hà My6.57.56699.544.5KH
12.A14Nguyễn Lê Duy Nam75.55.579.5943.5TB
12.A14Ngô Đình Phương Ngân6771089.547.5KH
12.A14Hoàng Thị Minh Ngọc8.566.56.55.56.539.5TB
12.A14Mai Nguyễn Kim Ngọc796.5910950.5KH
12.A14Phan Quỳnh Ngọc6.56.56.56.59843TB
12.A14Vũ Khánh Nguyên77.57.57.5108.548GI
12.A14Huỳnh Lê Hảo Nhi776.56.59945KH
12.A14Nguyễn Ngọc Yến Nhi8.56.57.56.58.5845.5KH
12.A14Vũ Ngọc Yến Nhi7878.59.5949KH
12.A14Lê Thị Hoàng Phúc5.59.57.58.5101051TB
12.A14Dư Huệ Phương6.5978101050.5KH
12.A14Trương Nguyên Phương575.5689.541TB
12.A14Lương Trúc Quân6.55.56.558.57.539.5TB
12.A14Đỗ Phú Quí7.586799.547KH
12.A14Nguyễn Huỳnh Yến Thanh7.5675.58943TB
12.A14Hoàng Thị Thu Thảo69.56.5799.547.5KH
12.A14Lê Nguyên Ngọc Thảo7.59.579101053GI
12.A14Trần Phương Thảo6.5686.589.544.5KH
12.A14Huỳnh Lý Nam Thiên687.589.59.548.5KH
12.A14Ngô Thị Bích Thơ7.547.55.577.539TB
12.A14Võ Nguyễn Trường Tiến78.58.57.510950.5GI
12.A14Nguyễn Hà Linh Trang5.56.577.59944.5TB
12.A14Phạm Thị Minh Trang89810101055GI
12.A14Trương Thị Minh Trang7.59.57.58.599.551.5GI
12.A14Trần Lê Mai Trâm5.510799.59.550.5TB
12.A14Dương Bội Trân587.5891047.5TB
12.A14Phạm Thanh Khuê Tú6.596.57.5101049.5KH
12.A14Phạm Thị Thanh Vân786.56.5101048KH
12.A14Trương Hoàng Khánh Vi797.57.59.51050.5KH
12.A14Phan Nguyễn Thanh Vũ76.57.59.599.549KH
12.A14Nguyễn Thị Hải Yến7.58.578.59949.5GI
12.A14Đặng Huỳnh Như ý67.5667.51043KH
 
Top